epistle of paul the apostle to the colossians

epistle of paul the apostle to the colossians

The pastor reads from the Epistle of Paul the Apostle to the Colossians during the service.

Định nghĩa

Thư của Sứ đồ Phao- gửi cho người --se (Danh từ riêng) - Sách trong Tân Ước: Đây một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc, chứa đựng bức thư (thư tín) do Sứ đồ Phao- viết gửi cho tín hữu tại thành --se, một thành phố cổ thuộc vùng Phrygia (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). - Nội dung chính: Bức thư tập trung vào việc khẳng định bản chất thần tính quyền tối thượng của Chúa Giê-su Christ, đồng thời cảnh báo các tín hữu tránh xa những giáo sai lạc lối sốngđạo đức.

dụ sử dụng
  • (Thư của Sứ đồ Phao- gửi cho người --se nhấn mạnh quyền tối thượng của Đấng Christ trên mọi tạo vật.)
  • (Các học giả thường tranh luận về tác giả của Thư của Sứ đồ Phao- gửi cho người --se.)
  • (Trong Thư của Sứ đồ Phao- gửi cho người --se, Phao- khuyến khích các tín hữu sống thánh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Colossians (Danh từ riêng, dạng rút gọn): Thường được dùng để chỉ chính bức thư này, thay vì nói đầy đủ tên.
    • Colossians is one of the Prison Epistles. (Thư --se một trong những thư tín viết trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Epistle to the Colossians (Danh từ riêng): Một cách gọi ngắn gọn khác của cùng một sách.
    • The Epistle to the Colossians contains profound theological insights. (Thư gửi người --se chứa đựng những hiểu biết thần học sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Colossians (Danh từ riêng): Tên gọi tắt phổ biến nhất.
  • The Letter to the Colossians (Danh từ riêng): Một cách diễn đạt khác, mang tính mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • The Prison Epistles (Danh từ): Nhóm các thư tín Phao- viết trong , bao gồm --se, Ê-phê-, Phi-líp, Phi--môn.
  • The Pauline Epistles (Danh từ): Toàn bộ các thư tín do Sứ đồ Phao- viết trong Tân Ước.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.